拆平 sách bình Hán Việt: sách bình Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 平 (bình)Hán Việtsách bìnhCấu tạo拆 + 平 · sách + bình nghĩa thành phần: sách + bình Nghĩa EngCihui 拆平 hāipíng r.v. dismantle/remove a building and leave the ground flat