拆斷 sách đoạn Hán Việt: sách đoạn Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 斷 (đoạn)Hán Việtsách đoạnCấu tạo拆 + 斷 · sách + đoạn nghĩa thành phần: sách + đoạn Nghĩa EngCihui 拆斷 hāiduàn r.v. separate; take apart