拆機
sách ki
Hán Việt: sách ki · Pinyin: chāi jī
Tổng quan
tháo dỡ máy móc | ngừng dịch vụ điện thoại
Nghĩa
Việt
- Cihui tháo dỡ máy móc | ngừng dịch vụ điện thoại
Eng
- CC-CEDICT to dismantle a machine|to terminate a telephone service
- Cihui to dismantle a machine; to terminate a telephone service