拆梢

chāi shāo sách sao

Hán Việt: sách sao · Pinyin: chāi shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。敲诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。敲诈。