拆白黨

chāi bái dǎng sách bạch đảng

Hán Việt: sách bạch đảng · Pinyin: chāi bái dǎng

Tổng quan

bọn lừa đảo: băng lừa đảo/tên lừa đảo

Cấu tạo: (sách) + (bạch) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọn lừa đảo: băng lừa đảo/tên lừa đảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。称设圈套骗取财物的流氓集团或使用诈骗手段的坏分子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。称设圈套骗取财物的流氓集团或使用诈骗手段的坏分子。

Eng

  • Cihui 拆白黨 hāibáidǎng n. <topo.> a gang of swindlers M:²huǒ