拆短 chāi duǎn · sách đoản Hán Việt: sách đoản · Pinyin: chāi duǎn Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 短 (đoản)Pinyinchāi duǎnHán Việtsách đoảnCấu tạo拆 + 短 · sách + đoản nghĩa thành phần: sách + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做短工。Tân Hoa Tự Điển 1.做短工。