拆納 chāi nà · sách nạp Hán Việt: sách nạp · Pinyin: chāi nà Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 納 (nạp)Pinyinchāi nàHán Việtsách nạpCấu tạo拆 + 納 · sách + nạp nghĩa thành phần: sách + nạp