拆線

chāi xiàn sách tuyến

Hán Việt: sách tuyến · Pinyin: chāi xiàn

Tổng quan

tháo chỉ khâu (vết thương) cắt chỉ。傷口愈合後,將縫傷口的線拆掉。

Cấu tạo: (sách) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo chỉ khâu (vết thương) cắt chỉ。傷口愈合後,將縫傷口的線拆掉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拆除縫線,通常指傷口癒合後,將縫線移除。

Eng

  • CC-CEDICT to remove stitches (from a wound)
  • Cihui to remove stitches (from a wound)