拆船 sách thuyền Hán Việt: sách thuyền Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 船 (thuyền)Hán Việtsách thuyềnCấu tạo拆 + 船 · sách + thuyền nghĩa thành phần: sách + thuyền Nghĩa EngCihui 拆船 hāichuán v.o. break up or scrap a ship ◆n. ship-breaking