拆號 chāi hào · sách hào Hán Việt: sách hào · Pinyin: chāi hào Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 號 (hào)Pinyinchāi hàoHán Việtsách hàoCấu tạo拆 + 號 · sách + hào nghĩa thành phần: sách + hào