拆裂 chāi liè · sách liệt Hán Việt: sách liệt · Pinyin: chāi liè Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 裂 (liệt)Pinyinchāi lièHán Việtsách liệtCấu tạo拆 + 裂 · sách + liệt nghĩa thành phần: sách + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分裂;破裂; 拆开。Tân Hoa Tự Điển 1.分裂;破裂。 2.拆开。