拆辯 sách biện Hán Việt: sách biện Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 辯 (biện)Hán Việtsách biệnCấu tạo拆 + 辯 · sách + biện nghĩa thành phần: sách + biện Nghĩa EngCihui 拆辯 hāibiàn v. argue a law case