拆辯 sách biện Hán Việt: sách biện Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 辯 (biện)Hán Việtsách biệnCấu tạo拆 + 辯 · sách + biện nghĩa thành phần: sách + biện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分辯。《水滸傳》第三三回:「就叫劉知寨一同去州裡拆辯明白,休要枉害人性命。」EngCihui 拆辯 hāibiàn v. argue a law case