拆零 chāi líng · sách linh Hán Việt: sách linh · Pinyin: chāi líng Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 零 (linh)Pinyinchāi língHán Việtsách linhCấu tạo拆 + 零 · sách + linh nghĩa thành phần: sách + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指將整批或整箱的貨品拆開零售。MainlandTân Hoa Tự Điển 把成套或成批的商品拆成零散的(出售):~供应。