拇動

mǔ dòng mẫu động

Hán Việt: mẫu động · Pinyin: mǔ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《管子.小问》"漻然丰满而手足拇动者,兵甲之色也。"尹知章注"中勇,外形必应,故手足拇动也。"后因谓跃跃欲试为拇动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《管子.小问》"漻然丰满而手足拇动者,兵甲之色也。"尹知章注"中勇,外形必应,故手足拇动也。"后因谓跃跃欲试为拇动。