拇動 mǔ dòng · mẫu động Hán Việt: mẫu động · Pinyin: mǔ dòng Tổng quan Cấu tạo: 拇 (mẫu) + 動 (động)Pinyinmǔ dòngHán Việtmẫu độngCấu tạo拇 + 動 · mẫu + động nghĩa thành phần: mẫu + động