拇印
mẫu ấn
Hán Việt: mẫu ấn · Pinyin: mǔ yìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大拇指上節指紋面著墨或染上印泥後,印於紙上,以為憑據。如:「必要時,蓋拇印可以代替簽名或蓋章。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以手的拇指代印,捺之以为凭信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以手的拇指代印,捺之以为凭信。
Eng
- Cihui 拇印 ǔyìn n. thumbprint
ja
- JMdict thumb print