拇量

mǔ liàng mẫu lượng

Hán Việt: mẫu lượng · Pinyin: mǔ liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 估計。《醒世姻緣傳》第八○回:「你說去,情管有。我拇量著不好回我的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。打算;估量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。打算;估量。