拇陣 mǔ zhèn · mẫu trận Hán Việt: mẫu trận · Pinyin: mǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 拇 (mẫu) + 陣 (trận)Pinyinmǔ zhènHán Việtmẫu trậnCấu tạo拇 + 陣 · mẫu + trận nghĩa thành phần: mẫu + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拇战。Tân Hoa Tự Điển 1.拇战。