拈折

niān zhé niêm chiết

Hán Việt: niêm chiết · Pinyin: niān zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (chiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從中折斷。《董西廂》卷二:「剔團圞的睜察殺人眼,嗔忿忿地斜橫著打將鞭,咭叮地拈折點鋼箭。」也作「掂折」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掂折,折断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掂折,折断。