拈指

niān zhǐniêm chỉ

Hán Việt: niêm chỉ · Pinyin: niān zhǐ

Tổng quan

búng ngón tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹弹指。形容时间短暂。

Cấu tạo: 拈 (niêm) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một khoảnh khắc
  • Cihui ngay lập tức
  • Cihui trong nháy mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹弹指。形容时间短暂。

Eng

  • Cihui a snap of the fingers; a short moment; in a flash; in the twinkling of an eye

Từ liên quan

Gần nghĩa

拈云 · 拈古 · 拈弄 · 拈掇 · 拈提 · 拈槌 · 拈華 · 拈衣