拈搭

niān dā niêm đáp

Hán Việt: niêm đáp · Pinyin: niān dā

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手搓转,摆弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用手搓转,摆弄。