拈撮

niān cuō niêm toát

Hán Việt: niêm toát · Pinyin: niān cuō

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (toát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用指头取物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用指头取物。