拈槌 niêm chùy Hán Việt: niêm chùy Tổng quan niêm chuỳ (術語)拈起槌也。☸ Cấu tạo: 拈 (niêm) + 槌 (chùy)Hán Việtniêm chùyCấu tạo拈 + 槌 · niêm + chùy nghĩa thành phần: niêm + chùy Nghĩa ViệtCihui niêm chuỳ (術語)拈起槌也。☸