拈相

niān xiāng niêm tương

Hán Việt: niêm tương · Pinyin: niān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照看。《董西廂》卷三:「扮了書幃裡坐地不穩,鏡兒裡拈相了內心騁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照看。