拈破

niān pò niêm phá

Hán Việt: niêm phá · Pinyin: niān pò

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 点破,指明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.点破,指明。