拈筆

niêm bút

Hán Việt: niêm bút

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執筆、持筆。《老殘遊記》第一六回:「老殘揭開墨盒,拔出筆來,鋪好了紙,拈筆便寫。」

Eng

  • Cihui 拈筆 iānbǐ* v.o. take a pen; pick up a pen to write; write