拈籌 niān chóu · niêm trù Hán Việt: niêm trù · Pinyin: niān chóu Tổng quan Cấu tạo: 拈 (niêm) + 籌 (trù)Pinyinniān chóuHán Việtniêm trùCấu tạo拈 + 籌 · niêm + trù nghĩa thành phần: niêm + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽签。Tân Hoa Tự Điển 1.抽签。