拈酸

niān suān niêm toan

Hán Việt: niêm toan · Pinyin: niān suān

Tổng quan

(cũ) ghen tuông

Cấu tạo: (niêm) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cũ) ghen tuông

Eng

  • CC-CEDICT (old) to be jealous
  • Cihui (old) to be jealous