拈鬚 niêm tu Hán Việt: niêm tu Tổng quan vuốt râu Cấu tạo: 拈 (niêm) + 鬚 (tu)Hán Việtniêm tuCấu tạo拈 + 鬚 · niêm + tu nghĩa thành phần: niêm + tu Nghĩa ViệtCihui vuốt râuEngCihui 拈鬚 iānxū v.o. finger/stroke one's beard