拉丁
lạp đinh
Hán Việt: lạp đinh · Pinyin: lā dīng
Tổng quan
Latinh | (thời trước) bắt cóc ép lao động | bắt cóc và cưỡng ép người vào làm việc
Nghĩa
Việt
- Cihui Latinh | (thời trước) bắt cóc ép lao động | bắt cóc và cưỡng ép người vào làm việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时军队抓青壮年男子当兵;拉夫。
Eng
- CC-CEDICT Latin|(in former times) to press-gang|to kidnap and force people into service
- Cihui Latin; (in former times) to press-gang; to kidnap and force people into service
ja
- JMdict Latin (language)|Latin-American|Latin|Latino|Latin (i.e. relating to the literature, culture, etc. of ancient Rome)