拉丁方块

lā dīng fāng kuàilạp đinh phương khối

Hán Việt: lạp đinh phương khối · Pinyin: lā dīng fāng kuài

Tổng quan

hình vuông Latin (câu đố toán)

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 方 (phương) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ô vuông La-tinh

Eng

  • Cihui Latin square (math. puzzle)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉丁人的 · 拉丁字母 · 拉丁文字 · 拉丁文的 · 拉丁美洲 · 拉丁语式 · 拉丁语法 · 拉丁语的