拉丁美洲

lā dīng měi zhōulạp đinh mĩ châu

Hán Việt: lạp đinh mĩ châu · Pinyin: lā dīng měi zhōu

Tổng quan

MĨ CHÂU Châu Mỹ La Tinh; Latin America

新华 · Tân Hoa Đại lục

中南美洲諸國的總稱。因其居民大多為拉丁民族後裔、所用語言屬拉丁語系,故稱為「拉丁美洲」。

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 美 (mĩ) + 洲 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Châu Mỹ La-tinh
  • Tần suất từ Mỹ Latinh; latino; Châu Mỹ La-tinh; lạp chênh mĩ châu/lạp chênh mỹ châu/lạp đinh mĩ châu/lạp đinh mỹ châu: Châu Mỹ La Tinh/Latin America; MĨ CHÂU Châu Mỹ La Tinh; Latin America; Latin America
  • Biên soạn Měizhōu p.w. Latin America

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中南美洲諸國的總稱。因其居民大多為拉丁民族後裔、所用語言屬拉丁語系,故稱為「拉丁美洲」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi latin america

Eng

  • Cihui Latin America
  • Tần suất từ Měizhōu p.w. Latin America

Đức

  • Handedict Lateinamerika (Region in Amerika)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉丁美洲人 · 拉丁美洲的 · 拉丁人的 · 拉丁字母 · 拉丁文字 · 拉丁文的 · 拉丁方块 · 拉丁语式