拉丁文字

lā dīng wén zìlạp đinh văn tự

Hán Việt: lạp đinh văn tự · Pinyin: lā dīng wén zì

Tổng quan

bảng chữ cái

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 文 (văn) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ cái la-tinh

Eng

  • Cihui the alphabet; latin letters

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉丁人的 · 拉丁字母 · 拉丁文的 · 拉丁方块 · 拉丁美洲 · 拉丁语式 · 拉丁语法 · 拉丁语的