拉上

lạp thượng

Hán Việt: lạp thượng

Tổng quan

tạo nên

Cấu tạo: (lạp) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo nên

Eng

  • Cihui 拉上 āshàng r.v. draw up; close (a curtain/etc.)