拉上

lạp thượng

Hán Việt: lạp thượng

Tổng quan

lạp thướng/lạp thượng: tạo nên; tạo nên

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kéo lên
  • VietPhrases tạo nên
  • Tần suất từ lạp thướng/lạp thượng: tạo nên; tạo nên
  • Biên soạn r.v. draw up; close (a curtain/etc.)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zipped

Eng

  • Cihui 拉上 āshàng r.v. draw up; close (a curtain/etc.)
  • Tần suất từ r.v. draw up; close (a curtain/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉上来 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书