拉下

lạp hạ

Hán Việt: lạp hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉下 āxia r.v. <coll.> 1. lag behind; bring up the rear 2. pull down

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

把下