拉絲

lā sī lạp ti

Hán Việt: lạp ti · Pinyin: lā sī

Tổng quan

kéo: kéo sợi

Cấu tạo: (lạp) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo: kéo sợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拔丝 。
  • Tân Hoa Tự Điển 拔丝 ①。

Eng

  • Cihui 拉絲 āsī v.o./n. <mach.> wire drawing