拉伸 lā shēn · lạp thân Hán Việt: lạp thân · Pinyin: lā shēn Tổng quan kéo | duỗi Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân)Pinyinlā shēnHán Việtlạp thânCấu tạo拉 + 伸 · lạp + thân nghĩa thành phần: lạp + thân Nghĩa ViệtCihui kéo | duỗiEngCC-CEDICT to draw|to stretchCihui to draw; to stretch