拉住 lā zhù · lạp trụ Hán Việt: lạp trụ · Pinyin: lā zhù Tổng quan giữ chặt: kéo Cấu tạo: 拉 (lạp) + 住 (trụ)Pinyinlā zhùHán Việtlạp trụCấu tạo拉 + 住 · lạp + trụ nghĩa thành phần: lạp + trụ Nghĩa ViệtCihui giữ chặt: kéoEngCihui 拉住 āzhù r.v. grab (sb.)