拉倒
lạp đảo
Hán Việt: lạp đảo · Pinyin: lā dǎo
Tổng quan
kéo đổ | (khẩu ngữ) bỏ đi | không làm nữa
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo đổ | (khẩu ngữ) bỏ đi | không làm nữa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中止、作罷。《海上花列傳》第七回:「就算客人末蠻好,俚說是無長性,只好拉倒,教我阿有倽法子嗄?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 算了;作罢:你不去就~。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) forget it; drop it; let it go|to pull down
- Cihui (coll.) forget it; drop it; let it go; to pull down