拉克 lā kè · lạp khắc Hán Việt: lạp khắc · Pinyin: lā kè Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 克 (khắc)Pinyinlā kèHán Việtlạp khắcCấu tạo拉 + 克 · lạp + khắc nghĩa thành phần: lạp + khắc Nghĩa EngCihui lakh