拉克

lā kèlạp khắc

Hán Việt: lạp khắc · Pinyin: lā kè

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lakh

Eng

  • Cihui lakh
  • Tần suất từ lakh

Đức

  • Handedict Lakh (südasiatisches Zahlwort für „einhunderttausend") (S, Num)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉克替醇 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国