拉入

lā rù lạp nhập

Hán Việt: lạp nhập · Pinyin: lā rù

Tổng quan

kéo vào | lôi kéo vào

Cấu tạo: (lạp) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo vào | lôi kéo vào

Eng

  • CC-CEDICT to pull into|to draw in
  • Cihui to pull into; to draw in