拉出

lā chū lạp xuất

Hán Việt: lạp xuất · Pinyin: lā chū

Tổng quan

lôi ra: đưa ra/kéo ra

Cấu tạo: (lạp) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lôi ra: đưa ra/kéo ra

Eng

  • Cihui 拉出 āchū r.v. 1. pull/draw out 2. <coll.> defecate