拉削 lā xiāo · lạp tước Hán Việt: lạp tước · Pinyin: lā xiāo Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 削 (tước)Pinyinlā xiāoHán Việtlạp tướcCấu tạo拉 + 削 · lạp + tước nghĩa thành phần: lạp + tước Nghĩa EngCihui 拉削 āxiāo v.o. <mach.> broaching