拉剌 lā lá · lạp lạt Hán Việt: lạp lạt · Pinyin: lā lá Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 剌 (lạt)Pinyinlā láHán Việtlạp lạtCấu tạo拉 + 剌 · lạp + lạt nghĩa thành phần: lạp + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵扯。Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯。