拉勾 lā gōu · lạp câu Hán Việt: lạp câu · Pinyin: lā gōu Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 勾 (câu)Pinyinlā gōuHán Việtlạp câuCấu tạo拉 + 勾 · lạp + câu nghĩa thành phần: lạp + câu Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 拉鉤|拉钩[la1 gou1]Cihui 拉勾 lāgōu v. <coll.> go back on one's word; renege on a promise