拉叉 lạp xoa Hán Việt: lạp xoa Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 叉 (xoa)Hán Việtlạp xoaCấu tạo拉 + 叉 · lạp + xoa nghĩa thành phần: lạp + xoa Nghĩa EngCihui 拉叉 āchā* v.p. extend in all directions