拉後 lā hòu · lạp hậu Hán Việt: lạp hậu · Pinyin: lā hòu Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 後 (hậu)Pinyinlā hòuHán Việtlạp hậuCấu tạo拉 + 後 · lạp + hậu nghĩa thành phần: lạp + hậu Nghĩa EngCihui 拉後 āhòu v. <coll.> lag behind; bring up the rear