拉吹

lā chuī lạp xuy

Hán Việt: lạp xuy · Pinyin: lā chuī

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (xuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (事情)失败;没成功:他俩的婚事~了丨这宗生意~了;拉倒:你要不愿意,这事儿就~。