拉回 lā huí · lạp hồi Hán Việt: lạp hồi · Pinyin: lā huí Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 回 (hồi)Pinyinlā huíHán Việtlạp hồiCấu tạo拉 + 回 · lạp + hồi nghĩa thành phần: lạp + hồi Nghĩa EngCihui 拉回 āhuí r.v. pull back